"pony up" in Vietnamese
trả tiềnmóc tiền ra
Definition
Trả tiền khi được yêu cầu, thường là khi bạn không muốn hoặc đã bị nhắc nhở.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này là khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp thân mật khi nhắc ai đó trả phần tiền của mình. Không dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc giao dịch ngân hàng.
Examples
It's time to pony up for the pizza.
Đến lúc **trả tiền** pizza rồi.
He refused to pony up until he saw the bill.
Anh ấy từ chối **trả tiền** cho đến khi nhìn thấy hóa đơn.
Everyone needs to pony up their share.
Mọi người đều phải **trả** phần của mình.
Come on, pony up—you lost the bet!
Nào, **trả tiền** đi—bạn đã thua cược rồi đấy!
If you want in, you’ll have to pony up the entry fee.
Nếu muốn tham gia, bạn sẽ phải **trả** phí vào cửa.
Don’t forget to pony up before you leave.
Đừng quên **trả tiền** trước khi về nhé.