Type any word!

"point up" in Vietnamese

nhấn mạnhlàm nổi bật

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của nó, thường dùng trong viết hoặc trình bày.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng và học thuật hơn 'point out'; thường dùng khi viết hay thuyết trình. Dùng với dạng 'point up the importance of...'. Không dùng cho hành động chỉ tay.

Examples

The teacher pointed up the main ideas of the lesson.

Giáo viên đã **nhấn mạnh** những ý chính của bài học.

The report points up several problems in the system.

Báo cáo này **làm nổi bật** một số vấn đề trong hệ thống.

She pointed up the need for more volunteers.

Cô ấy **nhấn mạnh** sự cần thiết có thêm tình nguyện viên.

This mistake really points up how important details are.

Sai lầm này thực sự **làm nổi bật** tầm quan trọng của các chi tiết.

His story points up the difficulties many people face.

Câu chuyện của anh ấy **làm nổi bật** những khó khăn mà nhiều người gặp phải.

Let me point up one more thing before we finish.

Hãy để tôi **nhấn mạnh** thêm một điều nữa trước khi chúng ta kết thúc.