"pluck from" in Vietnamese
Definition
Nhanh chóng hoặc nhẹ nhàng lấy hoặc nhổ một vật gì đó ra khỏi chỗ của nó, thường bằng ngón tay. Cũng có thể chỉ việc lấy ai hoặc thứ gì đó ra khỏi một tình huống một cách bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với vật có thể cầm hoặc nhổ bằng tay (hoa, quả) hoặc nghĩa bóng cho người/ý tưởng (ví dụ: 'lấy ra khỏi vô danh'). Trang trọng/sống động hơn 'lấy' hoặc 'kéo'.
Examples
She plucked the flower from the garden.
Cô ấy **nhổ bông hoa khỏi** vườn.
He plucked an apple from the tree.
Anh ấy **hái một quả táo từ** trên cây.
She plucked a hair from her brush.
Cô ấy **rút một sợi tóc khỏi** lược.
They managed to pluck him from the burning car just in time.
Họ đã kịp thời **kéo anh ấy ra khỏi** chiếc xe đang cháy.
His talent was plucked from obscurity when a famous producer noticed him.
Tài năng của anh ấy đã được **lấy ra khỏi sự vô danh** khi một nhà sản xuất nổi tiếng để ý đến.
She felt like she’d been plucked from her ordinary life and dropped into a movie.
Cô ấy cảm thấy như mình được **rút ra khỏi cuộc sống thường nhật** và đặt vào một bộ phim.