"pluck at" in Vietnamese
Definition
Dùng ngón tay kéo nhẹ và lặp lại vào vật gì đó, như quần áo hoặc dây đàn. Đôi khi dùng để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ cử động nhỏ khi lo lắng hoặc muốn gây chú ý, ví dụ trẻ con pluck at tay áo bố mẹ. Không giống với 'pluck' (nhổ ra). Các cụm hay gặp: 'pluck at strings', 'pluck at someone's sleeve'.
Examples
The child plucked at his mother's sleeve.
Đứa trẻ **kéo nhẹ** tay áo mẹ.
She nervously plucked at the edge of her scarf.
Cô ấy **kéo nhẹ** mép khăn vì lo lắng.
He plucked at the guitar strings softly.
Anh ấy **bật nhẹ** dây đàn guitar.
Stop plucking at your shirt—it makes you look nervous.
Đừng **kéo nhẹ** áo nữa, trông bạn lo lắng đấy.
She kept plucking at the blanket while she waited for the doctor.
Cô ấy liên tục **kéo nhẹ** chăn khi chờ bác sĩ.
The musician plucked at the strings to create a beautiful melody.
Nhạc sĩ **bật** dây đàn để tạo nên giai điệu tuyệt đẹp.