Type any word!

"plebe" in Vietnamese

dân thườngtầng lớp thấp

Definition

Chỉ những người dân thường, tầng lớp thấp trong xã hội, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng. Ở học viện quân sự Mỹ, chỉ sinh viên năm nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, văn chương; hiếm khi nói hằng ngày. Ở học viện quân sự Mỹ, 'plebe' ám chỉ sinh viên năm nhất. Đôi khi mang sắc thái coi thường khi nói về dân thường.

Examples

In ancient Rome, the plebe had few rights compared to the upper class.

Ở La Mã cổ đại, **dân thường** có rất ít quyền so với tầng lớp thượng lưu.

The king ignored the needs of the plebe during his rule.

Nhà vua đã phớt lờ nhu cầu của **dân thường** trong thời cai trị của mình.

Many revolts started because the plebe wanted better living conditions.

Nhiều cuộc nổi dậy bắt đầu vì **dân thường** muốn có điều kiện sống tốt hơn.

At the academy, the new plebe has to follow strict rules.

Tại học viện, **sinh viên năm nhất** mới phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt.

Some leaders pretend to care about the plebe, but only look after the elite.

Một số nhà lãnh đạo giả vờ quan tâm đến **dân thường**, nhưng thực chất chỉ chú ý đến tầng lớp tinh hoa.

He talks like he's above the plebe, but he came from a modest background himself.

Anh ấy nói như thể mình đứng trên **dân thường**, dù thực ra xuất thân khiêm tốn.