Type any word!

"plead guilty to" in Vietnamese

nhận tội với

Definition

Chính thức thừa nhận trước tòa rằng bạn chịu trách nhiệm về tội danh bị cáo buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong bối cảnh pháp lý, khi trình bày trước tòa. Luôn đi kèm với tội danh cụ thể ('plead guilty to theft'). Không dùng thay cho 'admit', chỉ dùng khi nhận tội trước pháp luật.

Examples

He decided to plead guilty to the charge of theft.

Anh ấy quyết định **nhận tội với** cáo buộc trộm cắp.

If you plead guilty to the crime, you might get a lighter sentence.

Nếu bạn **nhận tội với** tội danh này, có thể bạn sẽ được giảm án.

She refused to plead guilty to something she did not do.

Cô ấy từ chối **nhận tội với** điều mình không làm.

Sometimes people plead guilty to avoid a long trial.

Đôi khi người ta **nhận tội với** mục đích tránh một phiên tòa kéo dài.

You don't have to plead guilty to something just because the police say you did it.

Bạn không nhất thiết phải **nhận tội với** điều gì chỉ vì cảnh sát nói bạn đã làm.

The suspect chose to plead guilty to two of the lesser charges.

Nghi phạm đã chọn **nhận tội với** hai cáo buộc nhẹ hơn.