"play to win" in Vietnamese
Definition
Hành động quyết tâm và tập trung để chiến thắng, không chỉ để tham gia hay vui chơi. Thường dùng trong thể thao, cuộc thi hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chơi để thắng' thường xuất hiện trong các tình huống cần động lực hoặc cạnh tranh. Trái nghĩa với 'chơi cho vui'. Không dùng cho trẻ em hoặc chơi vui thuần tuý.
Examples
Our team always plays to win.
Đội của chúng tôi luôn **chơi để thắng**.
She doesn't join just for fun—she plays to win.
Cô ấy không tham gia chỉ để vui — cô ấy **chơi để thắng**.
You need to play to win in this competition.
Bạn cần phải **chơi để thắng** trong cuộc thi này.
If you want results, you have to play to win, not just to participate.
Nếu muốn có kết quả, bạn phải **chơi để thắng**, không chỉ để tham gia.
In business, companies have to play to win or they won't survive.
Trong kinh doanh, các công ty phải **chơi để thắng** nếu không sẽ không thể tồn tại.
They weren't just out there to have fun—they came to play to win.
Họ không chỉ đến đây để vui—họ đến để **chơi để thắng**.