Type any word!

"play by ear" in Vietnamese

tuỳ cơ ứng biếnchơi theo trí nhớ (không nhìn bản nhạc)

Definition

Quyết định và hành động dựa vào tình hình thực tế chứ không lên kế hoạch trước; ngoài ra, còn dùng khi chơi nhạc bằng trí nhớ mà không nhìn bản nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, khi cần linh hoạt hoặc ứng biến trong tình huống không chắc chắn. Trong âm nhạc dùng cho người chơi mà không nhìn bản nhạc.

Examples

Let's play by ear and see what happens at the party.

Cứ **tuỳ cơ ứng biến** rồi xem chuyện gì xảy ra ở bữa tiệc nhé.

He can't read music, so he just plays by ear.

Anh ấy không biết đọc bản nhạc nên chỉ **chơi theo trí nhớ** thôi.

We don't have a plan. We'll just play it by ear tomorrow.

Chúng ta không có kế hoạch. Ngày mai cứ **tuỳ cơ ứng biến** nhé.

Can we play it by ear for dinner plans? I’m not sure when I’ll finish work.

Tối nay mình **tuỳ cơ ứng biến** bữa tối nhé? Mình không chắc khi nào mới xong việc.

I forgot my speech, so I guess I'll have to play it by ear.

Tôi quên bài phát biểu rồi, chắc mình phải **tuỳ cơ ứng biến** thôi.

I don't know if he'll come, so let's play it by ear and decide when we see who's here.

Tôi không biết anh ấy có đến không, nên chúng ta hãy **tuỳ cơ ứng biến** và xem ai đến rồi quyết định.