Type any word!

"plateau" in Vietnamese

cao nguyêntrạng thái ổn định (ngừng tăng trưởng)

Definition

Cao nguyên là vùng đất rộng và phẳng, nằm cao hơn khu vực xung quanh. Ngoài ra, từ này còn chỉ giai đoạn phát triển hay tiến bộ bị chững lại trong một thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

"Plateau" dùng trong cả địa lý lẫn các tình huống mô tả sự dừng lại của tiến độ (học tập, kinh doanh, v.v.). Các cụm như "hit a plateau" hay "reach a plateau" chỉ việc không còn tiến bộ tạm thời. Phân biệt với "plain" (đồng bằng, không cao hơn xung quanh).

Examples

The city is built on a plateau.

Thành phố được xây trên một **cao nguyên**.

After weeks of practice, her skills reached a plateau.

Sau vài tuần luyện tập, kỹ năng của cô ấy đã đạt tới **trạng thái ổn định**.

A plateau is higher than the surrounding land.

Một **cao nguyên** cao hơn vùng đất xung quanh.

I've hit a plateau with my workout—I'm not seeing any more results.

Tôi đã **đạt trạng thái ổn định** với việc tập luyện của mình—không còn thấy kết quả nữa.

There's a beautiful sunset every evening from the plateau.

Từ **cao nguyên** mỗi tối đều có thể ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp.

Sales have reached a plateau and aren’t rising anymore.

Doanh số đã đạt **trạng thái ổn định** và không tăng nữa.