Type any word!

"pitying" in Vietnamese

đầy thương hạiđầy thông cảm

Definition

Thể hiện sự thương cảm hoặc đồng cảm với ai đó, thường khi thấy họ gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cái nhìn, nụ cười hay cách nói chuyện ('a pitying smile'). Nếu lạm dụng có thể tạo cảm giác coi thường. Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Examples

She gave him a pitying look.

Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt **đầy thương hại**.

His pitying smile made her feel uncomfortable.

Nụ cười **đầy thương hại** của anh khiến cô cảm thấy khó chịu.

He spoke in a pitying tone.

Anh ấy nói bằng giọng **đầy thương hại**.

She hated the pitying glances from her colleagues after the mistake.

Cô ấy ghét những ánh nhìn **đầy thương hại** từ đồng nghiệp sau khi mắc lỗi.

He tried to help without sounding pitying.

Anh ấy cố gắng giúp mà không nghe có vẻ **đầy thương hại**.

There was a pitying softness in her voice when she spoke to the child.

Có một sự dịu dàng **đầy thương hại** trong giọng nói của cô khi cô trò chuyện với đứa trẻ.