Type any word!

"pit against" in Vietnamese

đưa vào đối đầuđối đầu nhau

Definition

Khi ai đó bị đưa vào tình huống cạnh tranh hoặc đối đầu với người khác, nhóm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức, các cuộc thi hay lập luận, mang nghĩa trang trọng. Luôn liên quan đến ít nhất hai phía cạnh tranh hay đối đầu. Không dùng nghĩa đen về 'hố'.

Examples

The teacher pitted the two teams against each other in a spelling contest.

Giáo viên đã **đưa** hai đội **vào đối đầu** trong cuộc thi đánh vần.

The movie pits two brothers against each other.

Bộ phim này **đưa** hai anh em **đối đầu với nhau**.

The competition pitted students against one another for the prize.

Cuộc thi này đã **đưa** các học sinh **vào cạnh tranh với nhau** để giành giải thưởng.

Politics often pits friends against each other when opinions differ.

Chính trị thường **khiến** bạn bè **đối đầu với nhau** khi ý kiến khác biệt.

Reality TV shows love to pit contestants against each other for drama.

Các chương trình thực tế thích **đưa** thí sinh **cạnh tranh** với nhau để tạo kịch tính.

The new app pits you against players from around the world.

Ứng dụng mới này **đưa** bạn **đối đầu với** những người chơi từ khắp thế giới.