Type any word!

"piss about" in Vietnamese

lãng phí thời gianlàm việc linh tinh

Definition

Lãng phí thời gian vào việc không quan trọng hoặc cư xử cẩu thả, ngớ ngẩn. Chủ yếu dùng ở Anh, thân mật và đôi khi được coi là thô lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và đôi khi thô lỗ; chủ yếu dùng ở Anh. Hay dùng khi phàn nàn ai đó không nghiêm túc. Trong tiếng Anh Mỹ, 'mess around' phổ biến hơn. Không nên dùng trong không khí trang trọng.

Examples

Stop pissing about and get to work!

Đừng **lãng phí thời gian** nữa, làm việc đi!

The children spent the whole afternoon pissing about in the garden.

Lũ trẻ cả chiều **làm việc linh tinh** ngoài vườn.

We don't have time to piss about if we want to finish this.

Nếu muốn hoàn thành cái này, chúng ta không còn thời gian để **lãng phí thời gian** đâu.

They were just pissing about with the new video game all night.

Họ chỉ **làm việc linh tinh** với trò chơi mới cả đêm.

If you keep pissing about, we'll miss the bus!

Nếu bạn cứ **lãng phí thời gian** thế này, chúng ta sẽ lỡ chuyến xe buýt đấy!

Honestly, we spent half the meeting just pissing about rather than making decisions.

Thật lòng thì, nửa buổi họp chúng tôi chỉ **làm việc linh tinh** chứ không đưa ra quyết định nào.