Type any word!

"pine away" in Vietnamese

lụi tàn vì nhớhéo hon vì buồn

Definition

Vì nhớ nhung hay buồn bã quá lâu mà trở nên gầy yếu hoặc suy sụp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính văn chương, được dùng trong thơ, truyện hoặc văn học. Thường nói về nỗi buồn hay nỗi nhớ khắc khoải kéo dài.

Examples

She began to pine away after her best friend moved to another country.

Sau khi bạn thân chuyển đến một nước khác, cô ấy bắt đầu **lụi tàn vì nhớ**.

He will pine away if he stays alone for too long.

Nếu anh ấy ở một mình quá lâu, anh ấy sẽ **lụi tàn vì nhớ**.

Many people pined away during the long, hard winter because they missed their families.

Nhiều người đã **lụi tàn vì nhớ** trong suốt mùa đông dài và khắc nghiệt vì họ nhớ gia đình.

She couldn't stop thinking about him and just seemed to pine away day after day.

Cô ấy không ngừng nghĩ về anh và dường như **lụi tàn từng ngày**.

He used to pine away for his hometown when he first moved to the city.

Khi mới chuyển đến thành phố, anh ấy đã từng **lụi tàn vì nhớ** quê hương.

Don't pine away over past mistakes—focus on what you can do now.

Đừng **lụi tàn vì nhớ** những sai lầm trong quá khứ—hãy tập trung vào những gì bạn có thể làm bây giờ.