Type any word!

"pimped" in Indonesian

độtrang trí lộng lẫy

Definition

Khi một vật gì đó được nâng cấp hoặc trang trí đặc biệt để trông nổi bật, bắt mắt và ấn tượng hơn. Ban đầu từ này nghĩa tiêu cực, nhưng hiện nay thường dùng cho việc trang trí, độ xe hoặc đồ dùng trở nên đẹp, độc đáo.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng cho hội thoại thân mật, nhất là khi nói về xe, đồ vật được độ, trang trí bắt mắt ('độ xe', 'trang trí điện thoại'). Tránh dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

He pimped his bike with new lights.

Anh ấy đã **độ** chiếc xe đạp của mình bằng đèn mới.

The car was pimped with shiny rims.

Chiếc xe hơi đã được **độ** với mâm sáng bóng.

Her phone was pimped with a glittery case.

Điện thoại của cô ấy đã được **trang trí lộng lẫy** bằng ốp lấp lánh.

Wow, your laptop looks totally pimped!

Wow, laptop của bạn nhìn **độ** cực chất luôn!

He totally pimped his room after watching those shows.

Sau khi xem mấy chương trình đó, cậu ấy đã **độ** lại phòng của mình hoàn toàn.

That party bus was so pimped, it even had a dance floor.

Chiếc xe buýt party đó được **độ** cực kỳ, thậm chí có cả sàn nhảy!