Type any word!

"pilfering" in Vietnamese

ăn cắp vặt

Definition

Hành động ăn cắp những món đồ nhỏ hoặc không có giá trị lớn một cách lén lút và không xin phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động nhỏ nhặt, lặp đi lặp lại và không quá nghiêm trọng, ví dụ lấy trộm đồ ăn hoặc vật dụng nhỏ ở văn phòng. Không dùng cho những vụ trộm nghiêm trọng.

Examples

He was caught pilfering cookies from the kitchen.

Anh ta bị bắt gặp đang **ăn cắp vặt** bánh quy trong bếp.

The company's losses were due to employees pilfering supplies.

Các khoản lỗ của công ty là do nhân viên **ăn cắp vặt** vật tư.

Stop pilfering from your sister’s drawer.

Đừng **ăn cắp vặt** từ ngăn kéo của chị/em mình nữa.

Everyone knew John was pilfering snacks, but nobody said anything.

Tất cả mọi người đều biết John đang **ăn cắp vặt** đồ ăn vặt, nhưng không ai nói gì.

There’s always some pilfering in big offices—it’s almost expected.

Ở những văn phòng lớn luôn có một ít **ăn cắp vặt** — điều đó gần như là chuyện bình thường.

Her habit of pilfering pens was more amusing than harmful.

Thói quen **ăn cắp vặt** bút của cô ấy khiến mọi người buồn cười hơn là thấy phiền.