"pieced" in Vietnamese
Definition
Được kết hợp hoặc ghép từ nhiều phần riêng biệt lại thành một tổng thể. Thường dùng khi nói về việc lắp ráp từ nhiều mảnh, không phải là vật nguyên vẹn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng cụm 'pieced together', dùng diễn tả việc ghép nhiều phần nhỏ thành một; không dùng cho thứ vốn đã liền mạch và nguyên vẹn.
Examples
The quilt was pieced from old shirts.
Cái chăn được **ghép lại** từ những chiếc áo sơ mi cũ.
She pieced the puzzle together.
Cô ấy đã **ghép lại** các mảnh của câu đố.
The document was pieced together from different notes.
Tài liệu được **ghép lại** từ nhiều ghi chú khác nhau.
After the accident, the police pieced together what happened.
Sau tai nạn, cảnh sát đã **ghép lại** những gì đã xảy ra.
The story was pieced together from several rumors.
Câu chuyện được **ghép lại** từ nhiều tin đồn khác nhau.
He pieced his memories together to remember the trip.
Anh ấy **ghép lại** các ký ức để nhớ về chuyến đi.