Type any word!

"picketing" in Vietnamese

biểu tình đứng canh (picketing)hoạt động tuần hành phản đối

Definition

Biểu tình đứng canh là khi một nhóm người tập trung bên ngoài nơi làm việc hoặc doanh nghiệp để phản đối, thường gắn liền với đình công hoặc bất mãn với hành động của công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh đình công, tranh chấp lao động. Luôn ám chỉ nhóm người hiện diện thực tế bên ngoài cơ sở. Không dùng cho phản đối trực tuyến hay bằng lời nói.

Examples

The workers started picketing outside the factory.

Công nhân bắt đầu **biểu tình đứng canh** bên ngoài nhà máy.

Picketing can be seen during many strikes.

**Biểu tình đứng canh** có thể thấy trong nhiều cuộc đình công.

Police watched the picketing crowd.

Cảnh sát theo dõi đám đông đang **biểu tình đứng canh**.

The company hired security because of the ongoing picketing.

Công ty đã thuê bảo vệ vì **biểu tình đứng canh** đang tiếp diễn.

She explained the reasons for their picketing to the local news.

Cô ấy đã giải thích lý do cho cuộc **biểu tình đứng canh** của họ với báo địa phương.

Some employees joined the picketing, while others kept working.

Một số nhân viên tham gia **biểu tình đứng canh**, số khác vẫn tiếp tục làm việc.