Type any word!

"pick your battles" in Vietnamese

chọn cuộc chiến của mình

Definition

Không nên tranh cãi hay đối đầu với mọi vấn đề, mà nên chọn những điều thực sự đáng để quan tâm và giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống quan hệ, công việc hoặc nuôi dạy con để khuyên nên ưu tiên cái gì thật sự quan trọng, không nên chuyện gì cũng tranh luận. Không ám chỉ đánh nhau thực sự.

Examples

You can't argue about everything, so you should pick your battles.

Bạn không thể cãi nhau về mọi thứ, nên hãy **chọn cuộc chiến của mình**.

My mom tells me to pick my battles at school.

Mẹ tôi bảo tôi nên **chọn cuộc chiến của mình** ở trường.

It's wise to pick your battles when working with a big team.

Làm việc trong một đội lớn thì **chọn cuộc chiến của mình** là điều khôn ngoan.

You can't fix everything at once—just pick your battles and focus on what's most important.

Bạn không thể giải quyết hết mọi chuyện một lúc—hãy **chọn cuộc chiến của mình** và tập trung vào điều quan trọng nhất.

Sometimes, it's better to walk away than fight—learn to pick your battles.

Đôi khi, tốt hơn là rời đi hơn là tranh cãi—hãy học cách **chọn cuộc chiến của mình**.

If you argue over every little thing, you'll be exhausted—just pick your battles.

Nếu bạn cãi nhau về tất cả mọi thứ nhỏ nhặt, bạn sẽ kiệt sức—hãy **chọn cuộc chiến của mình**.