"pick up what is putting down" in Vietnamese
Definition
Đây là một cụm từ thông tục, nghĩa là hiểu được ý ngầm, ám chỉ mà ai đó đang cố gắng truyền đạt một cách gián tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường nghe ở dạng 'Do you pick up what I'm putting down?' để hỏi xem người nghe có hiểu ý gián tiếp không. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Pick up what I'm putting down?
**Hiểu ý tôi nói không**?
He gave me a look to see if I would pick up what he was putting down.
Anh ấy nhìn tôi để xem tôi có **hiểu ý anh ấy** không.
Not everyone will pick up what you're putting down in meetings.
Không phải ai cũng sẽ **hiểu ẩn ý bạn nói** trong cuộc họp.
If you pick up what I'm putting down, we can finish this project early.
Nếu **hiểu ý tôi**, ta sẽ làm xong dự án sớm.
I'm dropping some hints—hope you pick up what I'm putting down.
Tôi đang ra dấu—hy vọng bạn **hiểu ý**.
You didn't pick up what she was putting down—she wanted you to ask her out.
Bạn đã không **hiểu ý cô ấy**—cô ấy muốn bạn rủ đi chơi.