Type any word!

"physicals" in Vietnamese

khám sức khỏe

Definition

Khám sức khỏe là kiểm tra định kỳ do bác sĩ thực hiện để đánh giá sức khỏe tổng quát của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khám sức khỏe' thường dùng trong trường học, công ty, hoặc thể thao. Không nhầm với 'giáo dục thể chất' hoặc 'vật lý'. Thường chỉ kiểm tra sức khỏe tổng quát.

Examples

All students must get their physicals before the new school year.

Tất cả học sinh phải làm **khám sức khỏe** trước năm học mới.

My dad goes for his annual physicals every year.

Bố tôi đi làm **khám sức khỏe** định kỳ hàng năm.

Athletes need physicals to join the team.

Vận động viên cần làm **khám sức khỏe** để tham gia đội.

I forgot I have two physicals scheduled this week—one for work and one for school.

Tôi quên mất là tuần này tôi có hai **khám sức khỏe**—một cho công việc, một cho trường học.

It’s amazing how much insurance won’t cover when it comes to routine physicals.

Thật ngạc nhiên khi bảo hiểm không chi trả nhiều cho **khám sức khỏe** định kỳ.

Some people avoid physicals because they don’t want to hear bad news from the doctor.

Một số người tránh **khám sức khỏe** vì sợ nghe tin xấu từ bác sĩ.