Type any word!

"petechiae" in Vietnamese

xuất huyết dưới da nhỏ

Definition

Những chấm nhỏ, tròn, màu đỏ hoặc tím xuất hiện trên da hoặc trong miệng, do chảy máu nhẹ dưới da gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y khoa, luôn ở dạng số nhiều. Thường liên quan đến nhiễm trùng, bệnh về máu hoặc chấn thương. Không giống như phát ban hoặc bầm tím.

Examples

The doctor noticed petechiae on her legs.

Bác sĩ phát hiện **xuất huyết dưới da nhỏ** ở chân cô ấy.

Petechiae can be a sign of a serious disease.

**Xuất huyết dưới da nhỏ** có thể là dấu hiệu của một căn bệnh nghiêm trọng.

Children sometimes develop petechiae after a fever.

Trẻ em đôi khi xuất hiện **xuất huyết dưới da nhỏ** sau khi bị sốt.

If you see petechiae that don't fade when you press them, you should see a doctor.

Nếu bạn thấy **xuất huyết dưới da nhỏ** không biến mất khi ấn vào, hãy đến gặp bác sĩ.

The rash on his arms turned out to be petechiae caused by a viral infection.

Phát ban trên tay của anh ấy hóa ra là **xuất huyết dưới da nhỏ** do nhiễm virus gây ra.

He was worried about the tiny red spots, so he searched for 'petechiae' online.

Anh ấy lo lắng về các nốt đỏ nhỏ nên đã tra cứu '**xuất huyết dưới da nhỏ**' trên mạng.