Type any word!

"pester" in Vietnamese

làm phiềnquấy rầy

Definition

Làm phiền người khác liên tục bằng cách yêu cầu hoặc làm gián đoạn họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng; hay dùng khi nói về trẻ con làm phiền bố mẹ hoặc khi ai đó cứ hỏi hoài. Mạnh hơn 'hỏi', nhưng nhẹ hơn 'làm phiền nghiêm trọng'.

Examples

Please don't pester your sister while she's studying.

Làm ơn đừng **làm phiền** chị/em gái của em khi cô ấy đang học nhé.

Kids often pester their parents for new toys.

Trẻ con thường **làm phiền** bố mẹ để đòi đồ chơi mới.

Stop pestering me with so many questions!

Đừng **làm phiền** tôi với quá nhiều câu hỏi nữa!

He likes to pester me until I give him an answer.

Anh ấy thích **làm phiền** tôi cho đến khi tôi đưa ra câu trả lời.

If you keep pestering, they're just going to ignore you.

Nếu bạn cứ tiếp tục **làm phiền**, họ sẽ chỉ phớt lờ bạn thôi.

My little brother loves to pester the cat for attention.

Em trai tôi rất thích **làm phiền** con mèo để được chú ý.