"persisted" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục tồn tại hoặc làm điều gì đó dù gặp khó khăn hay phản đối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với những việc tiếp tục dù có khó khăn. Thường có cấu trúc 'persisted in' khi nói về hành động. Trang trọng hơn 'tiếp tục.' Khác 'insisted' là nhấn mạnh hơn việc yêu cầu.
Examples
He persisted until he solved the problem.
Anh ấy đã **kiên trì** cho đến khi giải quyết được vấn đề.
The rain persisted all night.
Cơn mưa **kéo dài** suốt đêm.
She persisted in calling, even when there was no answer.
Cô ấy vẫn **kiên trì** gọi điện, dù không ai nghe máy.
Despite the setbacks, they persisted with their plan.
Mặc dù gặp trở ngại, họ vẫn **kiên trì** với kế hoạch của mình.
Her headache persisted, so she decided to see a doctor.
Cơn đau đầu của cô ấy **kéo dài**, nên cô quyết định đi khám bác sĩ.
If he hadn’t persisted, he would have never reached his goal.
Nếu anh ấy không **kiên trì**, thì đã không bao giờ đạt được mục tiêu.