Type any word!

"perfunctory" in Vietnamese

qua loachiếu lệ

Definition

Làm việc gì đó một cách nhanh chóng, hời hợt và không quan tâm thật sự, chỉ để cho xong hoặc theo thông lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê bình những hành động, cử chỉ làm cho có lệ như 'perfunctory handshake' (bắt tay lấy lệ). Không dùng cho hành động tận tâm.

Examples

He gave a perfunctory nod and walked away.

Anh ấy gật đầu **qua loa** rồi bỏ đi.

Her perfunctory answer showed she was not interested.

Câu trả lời **qua loa** của cô ấy cho thấy cô ấy không quan tâm.

He did a perfunctory job cleaning the table.

Anh ấy dọn bàn một cách **chiếu lệ**.

Her smile felt perfunctory, like she didn't really mean it.

Nụ cười của cô ấy có vẻ **chiếu lệ**, như thể cô ấy không thực sự muốn cười.

The waiter gave us a perfunctory 'enjoy your meal' before rushing off.

Người phục vụ nói **qua loa** 'chúc ngon miệng' rồi vội vã đi mất.

His apology sounded so perfunctory that nobody believed he was sorry.

Lời xin lỗi của anh ấy nghe **chiếu lệ** đến mức không ai tin là anh ấy thành thật.