Type any word!

"perfidy" in Vietnamese

phản bộibội tín

Definition

Hành động phản bội hoặc không giữ lời hứa quan trọng một cách cố ý. Từ này thường chỉ sự phản bội nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong văn học, lịch sử hoặc chính trị. Tương đương với 'treachery', 'betrayal', nói về mức độ phản bội nghiêm trọng.

Examples

The general committed perfidy by betraying his country.

Vị tướng đã phạm tội **phản bội** đất nước mình.

His act of perfidy was known to everyone in the village.

Hành động **phản bội** của anh ấy ai trong làng cũng biết.

She could not forgive the perfidy of her closest friend.

Cô ấy không thể tha thứ cho sự **phản bội** của người bạn thân nhất.

Years later, the story of his political perfidy still angers many.

Nhiều năm sau, câu chuyện **phản bội** chính trị của ông ấy vẫn khiến nhiều người tức giận.

Trust shattered by perfidy is hard to rebuild.

Uy tín bị phá vỡ bởi sự **phản bội** rất khó xây dựng lại.

He never expected such perfidy from someone he called a brother.

Anh ấy không bao giờ nghĩ sẽ gặp phải sự **phản bội** từ người mà mình gọi là anh em.