Type any word!

"peculiarity" in Vietnamese

điểm đặc biệtnét độc đáo

Definition

Một đặc điểm hoặc tính chất làm cho ai đó hoặc thứ gì trở nên khác biệt, đặc biệt hay lạ so với những cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, đi kèm “của” như “điểm đặc biệt của...”. Ám chỉ điểm độc đáo, không nhất thiết là điều lạ hoặc tiêu cực.

Examples

One peculiarity of the bird is its bright blue beak.

Một **điểm đặc biệt** của loài chim này là mỏ màu xanh sáng.

Her laugh has a peculiarity that everyone remembers.

Tiếng cười của cô ấy có một **nét đặc biệt** mà ai cũng nhớ.

Every culture has its own peculiarities.

Mỗi nền văn hoá đều có những **điểm đặc biệt** riêng.

There's a certain peculiarity about the way she tells stories.

Cách kể chuyện của cô ấy có một **nét độc đáo** riêng.

The peculiarities of English spelling confuse many learners.

Những **đặc điểm** trong chính tả tiếng Anh làm nhiều người học bối rối.

Don’t worry about your peculiarities—they make you interesting!

Đừng lo về những **điểm đặc biệt** của bạn, chúng khiến bạn trở nên thú vị đấy!