"pawn off" in Vietnamese
Definition
Chuyển cho người khác thứ mình không muốn bằng cách không trung thực hoặc lừa dối.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý suồng sã, tiêu cực. Thường dùng cho đồ không mong muốn hoặc trách nhiệm ('đùn đẩy công việc'). Hàm ý lừa dối hoặc ép buộc.
Examples
He tried to pawn off his broken phone on me.
Anh ấy cố **đùn đẩy** chiếc điện thoại hỏng cho tôi.
She always pawns off her chores onto her little brother.
Cô ấy luôn **đùn đẩy** việc nhà cho em trai.
Don't try to pawn off that old backpack on me.
Đừng cố **gán** cho tôi chiếc balo cũ đó.
He managed to pawn off all his unwanted gifts after the party.
Sau bữa tiệc, anh ấy đã **tống đi** hết quà không muốn.
They tried to pawn off outdated products as if they were new.
Họ cố **gán** hàng lỗi thời như hàng mới.
I'm not falling for your attempt to pawn off extra work on me.
Tôi không mắc bẫy khi bạn cố **đùn đẩy** công việc thêm cho tôi đâu.