Type any word!

"patronage" in Vietnamese

bảo trợsự ủng hộ của khách hàng

Definition

Bảo trợ là sự ủng hộ về tài chính hoặc xã hội mà một cá nhân hoặc tổ chức dành cho người khác, doanh nghiệp, hoặc nghệ sĩ. Nó cũng có thể chỉ quyền lực bổ nhiệm người vào vị trí, nhất là trong chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Patronage' dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Trong kinh doanh nghĩa là sự ủng hộ của khách hàng ('Thank you for your patronage'), trong nghệ thuật hay chính trị là tài trợ hay bổ nhiệm người. Không dùng cho quan hệ bạn bè. 'Patronize' thường mang nghĩa coi thường.

Examples

Thank you for your patronage.

Cảm ơn vì **bảo trợ** của bạn.

The art museum relies on patronage from the community.

Bảo tàng nghệ thuật phụ thuộc vào **bảo trợ** từ cộng đồng.

Political patronage can influence who gets jobs.

**Bảo trợ** chính trị có thể ảnh hưởng đến việc ai được nhận vào làm.

Without your continued patronage, this bookstore couldn't survive.

Nếu không có **bảo trợ** liên tục của bạn, hiệu sách này sẽ không thể tồn tại.

The local theater attracts patronage from art lovers all over the city.

Nhà hát địa phương thu hút **bảo trợ** từ người yêu nghệ thuật khắp thành phố.

He used his influence to secure government patronage for the NGO.

Anh ấy đã sử dụng ảnh hưởng của mình để đảm bảo **bảo trợ** của chính phủ cho tổ chức phi chính phủ.