Type any word!

"patcher" in Vietnamese

trình vá lỗingười vá

Definition

'Trình vá lỗi' thường là phần mềm dùng để cập nhật hoặc sửa lỗi cho chương trình máy tính. Đôi khi cũng có thể chỉ người hoặc dụng cụ dùng để vá, sửa chữa vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong công nghệ, 'trình vá lỗi' chủ yếu chỉ phần mềm tự động cập nhật. Hiếm khi dùng cho người. Thường xuất hiện trong 'game patcher', 'Windows patcher'.

Examples

The game patcher downloaded the latest update.

**Trình vá lỗi** của trò chơi đã tải bản cập nhật mới nhất.

You need to run the patcher before playing.

Bạn cần chạy **trình vá lỗi** trước khi chơi.

The patcher fixed the software bug automatically.

**Trình vá lỗi** đã tự động sửa lỗi phần mềm.

If your installation keeps failing, try using a different patcher.

Nếu cài đặt liên tục thất bại, hãy thử dùng **trình vá lỗi** khác.

She works as a patcher at a shoe repair shop, fixing holes in leather.

Cô ấy làm **người vá** ở tiệm sửa giày, chuyên vá lỗ trên da.

Most modern software has a built-in patcher that handles updates for you.

Hầu hết phần mềm hiện đại đều có **trình vá lỗi** tích hợp để xử lý cập nhật.