"pass around" in Vietnamese
Definition
Đưa một vật gì đó cho từng người trong nhóm, lần lượt qua tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, với vật như giấy, ảnh, hoặc tin đồn. 'pass out' dùng khi phát cho mọi người cùng lúc.
Examples
Please pass around the papers to everyone in the room.
Làm ơn **chuyền tay** các tờ giấy cho mọi người trong phòng.
The teacher passed around some cookies after class.
Sau giờ học, cô giáo đã **chuyền vòng** vài cái bánh quy.
Can you pass around the photo so everyone can see?
Bạn có thể **chuyền tay** bức ảnh cho mọi người cùng xem không?
The rumor was passed around the office all day.
Tin đồn đó đã được **chuyền đi** khắp văn phòng suốt cả ngày.
They passed around a hat to collect money for charity.
Họ đã **chuyền vòng** chiếc mũ để quyên góp tiền từ thiện.
Just pass around your phone if you have funny pictures to share.
Nếu có ảnh hài hước thì **chuyền tay** điện thoại của bạn cho mọi người xem nhé.