"party animal" in Vietnamese
Definition
Người thích đi dự tiệc, thích giao lưu, nhảy múa và ăn mừng hơn nhiều người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang ý vui nhộn, ám chỉ người thích tiệc tùng, đôi khi có ý nói quá năng động.
Examples
Tom is a real party animal. He goes out every weekend.
Tom đúng là một **dân chơi tiệc tùng**. Tuần nào anh ấy cũng đi chơi.
Are you a party animal or do you prefer quiet nights?
Bạn là **dân chơi tiệc tùng** hay thích những buổi tối yên tĩnh hơn?
Everyone calls Mia a party animal because she loves dancing all night.
Ai cũng gọi Mia là **dân chơi tiệc tùng** vì cô ấy thích nhảy nhót cả đêm.
He used to be a total party animal, but now he enjoys quiet weekends at home.
Anh ấy từng là một **dân chơi tiệc tùng** thực thụ, nhưng giờ lại thích những cuối tuần yên tĩnh ở nhà.
You don't have to be a party animal to have fun with your friends.
Bạn không cần phải là **dân chơi tiệc tùng** để vui cùng bạn bè.
She's a real party animal—the last one to leave every event!
Cô ấy đúng là một **dân chơi tiệc tùng**—luôn là người rời khỏi sự kiện cuối cùng!