"partners in crime" in Vietnamese
Definition
Hai người bạn thân cùng nhau tham gia vào các trò nghịch ngợm hoặc chia sẻ bí mật, thường được dùng với ý nghĩa thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không ám chỉ tội phạm thực sự. Thường chỉ sự thân thiết giữa hai người và sự phối hợp trong các trò vui.
Examples
We are partners in crime at school.
Ở trường, chúng tôi là **đồng phạm**.
Tom and Jerry are always partners in crime.
Tom và Jerry luôn là **đồng phạm** của nhau.
My sister is my partner in crime at home.
Ở nhà, chị tôi là **đồng phạm** của tôi.
We've been partners in crime since kindergarten—always sneaking snacks together.
Chúng tôi là **đồng phạm** từ hồi mẫu giáo—luôn cùng nhau lén ăn vặt.
Whenever there's trouble, you know we're the partners in crime behind it.
Mỗi khi có chuyện rắc rối, bạn biết bọn mình là **đồng phạm** đứng đằng sau đó.
He called me his partner in crime after we pulled off that surprise party together.
Sau khi cùng tổ chức buổi tiệc bất ngờ, anh ấy gọi tôi là **đồng phạm** của mình.