"parlors" in Vietnamese
Definition
Là phòng để tiếp khách trong nhà, hoặc cửa tiệm chuyên cung cấp dịch vụ như tiệm kem, tiệm làm tóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện nay phòng khách thường nói là 'phòng khách', còn 'parlor' chủ yếu dùng cho tên tiệm dịch vụ. Khi số nhiều, chỉ nhiều phòng hoặc nhiều cửa tiệm.
Examples
There are many ice cream parlors in this city.
Thành phố này có nhiều **tiệm** kem.
The funeral parlors were all closed at night.
Các **tiệm** tang lễ đều đóng cửa vào ban đêm.
Old houses sometimes had two parlors.
Các ngôi nhà cũ đôi khi có hai **phòng khách**.
We spent the afternoon visiting different tattoo parlors downtown.
Chúng tôi đã đi thăm nhiều **tiệm** xăm ở trung tâm vào buổi chiều.
Beauty parlors are super busy before big holidays.
Các **tiệm** làm đẹp rất bận rộn trước những dịp lễ lớn.
Some people hold small parties in their home parlors.
Một số người tổ chức tiệc nhỏ ở **phòng khách** nhà mình.