Type any word!

"parboiled" in Vietnamese

chần sơ

Definition

Nấu qua nước sôi trong thời gian ngắn để chuẩn bị cho bước nấu tiếp theo, thường áp dụng cho gạo hoặc rau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nấu ăn như 'gạo chần sơ', 'khoai tây chần sơ'. Khác với chín hoàn toàn, cần nấu tiếp.

Examples

We bought parboiled rice at the store.

Chúng tôi đã mua gạo **chần sơ** ở cửa hàng.

The vegetables are parboiled before frying.

Rau được **chần sơ** trước khi xào.

These potatoes have been parboiled to save time.

Những củ khoai tây này đã được **chần sơ** để tiết kiệm thời gian.

I always use parboiled rice for paella because it stays firm.

Tôi luôn dùng gạo **chần sơ** cho paella vì nó giữ được độ săn.

The chef prefers parboiled carrots because they cook faster later.

Đầu bếp thích cà rốt **chần sơ** vì sau đó nấu nhanh hơn.

If you're short on time, using parboiled ingredients really helps.

Nếu bạn thiếu thời gian, dùng nguyên liệu **chần sơ** thực sự rất hữu ích.