Type any word!

"paragon" in Vietnamese

hình mẫu lý tưởngtấm gương

Definition

Hình mẫu lý tưởng là người hoặc vật thể hiện xuất sắc nhất một phẩm chất nào đó, là ví dụ hoàn hảo để noi theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các trường hợp trang trọng và đi với 'of', ví dụ: 'paragon of virtue'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ những phẩm chất rất xuất sắc, lý tưởng.

Examples

She is a paragon of kindness.

Cô ấy là **tấm gương** về lòng tốt.

This athlete is a paragon of fitness.

Vận động viên này là **hình mẫu lý tưởng** về thể lực.

The teacher was a paragon of patience.

Giáo viên là **hình mẫu lý tưởng** về sự kiên nhẫn.

He's considered a paragon of honesty in the company.

Anh ấy được xem là **hình mẫu lý tưởng** về sự trung thực trong công ty.

Don't expect him to be a paragon—everyone makes mistakes.

Đừng mong anh ấy là một **hình mẫu lý tưởng**—ai cũng có thể mắc sai lầm.

Her work really stands out; she's a paragon in her field.

Công việc của cô ấy thật xuất sắc; cô ấy là một **hình mẫu lý tưởng** trong lĩnh vực của mình.