Type any word!

"paradoxical" in Vietnamese

nghịch lý

Definition

Điều gì đó nghịch lý là khi nó chứa hai ý tưởng đối nghịch nhưng đều đúng, khiến tình huống trở nên khó hiểu hoặc phi lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh học thuật hoặc triết học để miêu tả những trường hợp có mâu thuẫn sâu sắc, không nên nhầm với 'ironic' (mỉa mai).

Examples

It is paradoxical that exercise can make you feel tired but also give you energy.

Thật **nghịch lý** khi tập thể dục khiến bạn mệt nhưng cũng giúp bạn có thêm năng lượng.

The results of the experiment were paradoxical and confused the scientists.

Kết quả của thí nghiệm rất **nghịch lý** và khiến các nhà khoa học bối rối.

Her calm reaction in the crisis was paradoxical because she is usually nervous.

Phản ứng bình tĩnh của cô ấy trong khủng hoảng thật **nghịch lý** vì bình thường cô ấy hay lo lắng.

It's paradoxical—the more choices I have, the harder it is to decide.

Thật **nghịch lý**—càng có nhiều lựa chọn, tôi càng khó quyết định.

There's something paradoxical about loving someone and wanting to let them go at the same time.

Có điều gì đó **nghịch lý** khi vừa yêu một người vừa muốn buông tay họ.

His paradoxical advice was to work less to achieve more.

Lời khuyên **nghịch lý** của anh ấy là làm việc ít hơn để đạt được nhiều hơn.