Type any word!

"palooka" in Vietnamese

kẻ vụng vềngười kém cỏi

Definition

Từ lóng Mỹ dùng chỉ người vụng về hoặc không có kỹ năng, thường dùng cho võ sĩ yếu nhưng cũng chỉ bất kỳ ai hậu đậu.

Usage Notes (Vietnamese)

'palooka' dùng không trang trọng, chủ yếu trong văn chương xưa hoặc phim cũ kiểu Mỹ; đôi khi hài hước hoặc mang ý chê bai nhẹ.

Examples

He called his opponent a palooka during the boxing match.

Anh ấy đã gọi đối thủ của mình là **kẻ vụng về** trong trận đấu quyền anh.

Don't be a palooka—follow the instructions carefully.

Đừng làm **kẻ vụng về**—hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận.

Everyone laughed when the palooka tripped over his own feet.

Mọi người cười khi **kẻ vụng về** tự vấp chân mình.

I can't believe they let that palooka drive the bus!

Tôi không thể tin họ lại để cho **kẻ vụng về** đó lái xe buýt!

She acts like a real palooka around the boss—always messing things up.

Cô ấy cư xử như một **kẻ vụng về** thực thụ trước sếp—lúc nào cũng làm hỏng việc.

That movie's hero starts off as a total palooka, but he gets better.

Nhân vật chính trong phim ấy lúc đầu là một **kẻ vụng về** hoàn toàn, nhưng sau đó tiến bộ lên.