"padrone" in Vietnamese
Definition
'Padrone' là người môi giới lao động lịch sử, từng giúp nhập cư tìm việc nhưng cũng thường kiểm soát và bóc lột họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử về lao động nhập cư, không dùng để gọi 'sếp' thông thường mà hàm chứa ý nghĩa bóc lột.
Examples
Many Italian immigrants relied on a padrone to find work.
Nhiều người nhập cư Ý đã nhờ đến **padrone** để tìm việc.
The padrone lived in the same neighborhood as his workers.
**Padrone** sống cùng khu phố với các công nhân của mình.
Many padrone took a part of the workers' wages.
Nhiều **padrone** đã lấy một phần tiền lương của công nhân.
In old New York, the padrone system kept immigrants working long hours for very little pay.
Ở New York thời xưa, hệ thống **padrone** khiến dân nhập cư làm việc nhiều giờ với lương rất thấp.
My great-grandfather warned others about the tricks some padrones played.
Cụ cố của tôi đã cảnh báo người khác về những mánh khoé của một số **padrone**.
After years under a padrone, the workers united and demanded better conditions.
Sau nhiều năm làm việc dưới quyền **padrone**, công nhân đã đoàn kết đòi cải thiện điều kiện.