"pack it in" in Indonesian
Definition
Khi bạn mệt mỏi hoặc mọi việc không suôn sẻ, cụm này được dùng để diễn tả việc dừng lại hoặc bỏ cuộc.
Usage Notes (Indonesian)
Rất thân mật và chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Hay nói về việc nghỉ việc, dừng nỗ lực hoặc kết thúc ngày làm việc. Không phải mang nghĩa 'đóng gói hành lý'.
Examples
After two hours of trying, he decided to pack it in.
Sau hai tiếng cố gắng, anh ấy đã **bỏ cuộc**.
She was tired, so she told everyone to pack it in for the day.
Cô ấy mệt nên bảo mọi người **ngưng lại** hôm nay.
If you don't like your job, maybe it's time to pack it in.
Nếu bạn không thích công việc, có lẽ nên **bỏ việc** rồi.
Alright everyone, let's pack it in and grab some dinner.
Được rồi mọi người, mình **ngừng lại** đi ăn tối nhé.
I was going to fix the car myself, but I had to pack it in after making things worse.
Tôi định tự sửa xe nhưng làm hỏng thêm nên đành phải **bỏ cuộc**.
Sometimes you just have to pack it in and try again tomorrow.
Đôi khi chỉ cần **bỏ cuộc** và thử lại vào ngày mai.