Type any word!

"over with" in Vietnamese

kết thúclàm xong (việc khó chịu, căng thẳng)

Definition

Khi một việc gì đó 'kết thúc' nghĩa là nó đã xong, thường dùng với những việc không thích hoặc căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về công việc nặng nhọc hoặc khó chịu. 'get it over with' nghĩa là muốn làm cho xong nhanh. Không dùng cho dịp vui. Không dùng 'over with' đầu câu một mình.

Examples

I'm glad the test is finally over with.

Tôi mừng là bài kiểm tra cuối cùng cũng đã **kết thúc**.

She wanted the meeting to be over with as soon as possible.

Cô ấy muốn buổi họp **kết thúc** càng sớm càng tốt.

Once the cleaning is over with, we can relax.

Sau khi dọn dẹp **kết thúc**, chúng ta có thể nghỉ ngơi.

Let’s just get this over with so we can go home.

Chúng ta hãy **làm cho xong việc này** rồi về nhà.

I’m so happy that job interview is over with.

Tôi rất vui vì buổi phỏng vấn đã **kết thúc**.

The sooner we get it over with, the better we’ll feel.

Càng **làm cho xong việc này** sớm, chúng ta sẽ càng cảm thấy tốt hơn.