Type any word!

"outgrew" in Vietnamese

vượt quákhông còn thích

Definition

Khi bạn trở nên quá lớn cho một thứ gì đó, hoặc không còn thích hoặc cần nó nữa khi bạn lớn lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể nói về việc lớn nhanh quá (quần áo nhỏ lại), hoặc không còn quan tâm, thích thú với sở thích/thói quen. Dùng 'outgrew + danh từ'.

Examples

He outgrew his shoes in just three months.

Cậu ấy đã **vượt quá** đôi giày của mình chỉ trong ba tháng.

She outgrew her favorite dress last year.

Cô ấy đã **vượt quá** chiếc váy yêu thích của mình vào năm ngoái.

They outgrew their old toys as teenagers.

Khi lớn lên, họ đã **không còn thích** những món đồ chơi cũ.

I finally outgrew my fear of dogs.

Cuối cùng tôi đã **vượt qua** nỗi sợ chó.

As he got older, he outgrew playing video games every day.

Khi lớn lên, anh ấy đã **không còn chơi** game mỗi ngày nữa.

Our company outgrew its small office space quickly.

Công ty chúng tôi đã nhanh chóng **vượt quá** không gian văn phòng nhỏ.