Type any word!

"outfoxed" in Vietnamese

cao tay hơnchơi khôn hơn

Definition

Dùng mưu mẹo hoặc thông minh hơn để vượt qua hoặc đánh bại ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng mang tính thoải mái, chỉ dùng khi thắng nhờ thông minh, láu cá. Mang sắc thái láu lỉnh, thường dùng với chủ thể là người.

Examples

If you want to win this, you'll need to outfox the competition.

Nếu muốn thắng, bạn phải **cao tay hơn** đối thủ đấy.

The clever fox outfoxed the farmer.

Con cáo thông minh đã **cao tay hơn** người nông dân.

The student outfoxed the teacher with a smart answer.

Học sinh đã **cao tay hơn** thầy giáo nhờ một câu trả lời thông minh.

She outfoxed her opponent in chess.

Cô ấy đã **cao tay hơn** đối thủ trong ván cờ.

I thought I had the right answer, but he totally outfoxed me in the debate.

Tôi tưởng mình đúng, nhưng anh ấy đã hoàn toàn **cao tay hơn** tôi trong cuộc tranh luận.

No matter what tricks they tried, she always outfoxed them.

Dù họ có dùng mưu mẹo gì, cô ấy đều luôn **cao tay hơn** họ.