"out on the town" in Vietnamese
Definition
Đi ra ngoài vào buổi tối để ăn chơi tại nhà hàng, quán bar, câu lạc bộ hoặc nơi giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang nghĩa vui vẻ, năng động, đi nhiều nơi (không chỉ ăn uống đơn thuần). Không dùng cho những buổi ăn tối yên tĩnh hay sự kiện nghiêm túc.
Examples
We went out on the town to celebrate her birthday.
Chúng tôi đã **đi chơi đêm ngoài phố** để mừng sinh nhật cô ấy.
Are you planning to go out on the town tonight?
Bạn định **đi chơi đêm ngoài phố** tối nay à?
They love dressing up and going out on the town every weekend.
Họ thích diện đẹp và **đi chơi đêm ngoài phố** mỗi cuối tuần.
After a long week, all I want is a night out on the town with my friends.
Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn **đi chơi đêm ngoài phố** với bạn bè.
Let’s get dressed up and hit the clubs—we’re going out on the town!
Hãy ăn diện và đi quẩy ở các câu lạc bộ—chúng ta sẽ **đi chơi đêm ngoài phố**!
We hadn’t been out on the town since our baby was born, so it felt amazing to go dancing again.
Từ khi có em bé, chúng tôi chưa **đi chơi đêm ngoài phố** lần nào, nên được đi nhảy lại thật tuyệt.