Type any word!

"out of thin air" in Vietnamese

từ trên trời rơi xuốngtừ hư không

Definition

Khi một điều gì đó xuất hiện hoặc được tạo ra một cách đột ngột, không rõ nguồn gốc, dường như là từ hư không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hay đi kèm với các động từ như 'xuất hiện', 'biến mất', 'tạo ra'. Không hàm ý phép thuật thật sự, chỉ diễn tả sự bất ngờ hoặc lạ lùng.

Examples

The magician made a rabbit appear out of thin air.

Ảo thuật gia làm thỏ xuất hiện **từ trên trời rơi xuống**.

Money doesn’t come out of thin air.

Tiền không tự nhiên mà có **từ trên trời rơi xuống**.

She solved the problem out of thin air.

Cô ấy giải quyết vấn đề **từ hư không**.

That idea didn’t come out of thin air; I’ve been thinking about it for weeks.

Ý tưởng này không phải **từ trên trời rơi xuống**; tôi đã suy nghĩ về nó hàng tuần rồi.

He seems to pull solutions out of thin air whenever we’re stuck.

Mỗi khi chúng tôi bế tắc, anh ấy lại tìm được giải pháp **từ hư không**.

Suddenly, out of nowhere, she just appeared out of thin air at the party.

Đột nhiên, không biết từ đâu, cô ấy xuất hiện ở bữa tiệc **từ trên trời rơi xuống**.