Type any word!

"out of style" in Vietnamese

lỗi thời

Definition

Không còn hợp thời trang hoặc phổ biến nữa; mang ý nghĩa đã lỗi thời về kiểu dáng, ý tưởng hoặc phong cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu diễn đạt về quần áo, xu hướng, kiểu tóc hoặc ý tưởng đã lỗi thời. Thường gặp trong câu 'go out of style' (trở nên lỗi thời).

Examples

Bell-bottom jeans are out of style now.

Quần ống loe giờ đã **lỗi thời** rồi.

Long hair was never out of style for her.

Tóc dài với cô ấy chưa bao giờ **lỗi thời** cả.

My old phone is completely out of style.

Điện thoại cũ của tôi hoàn toàn **lỗi thời** rồi.

That jacket went out of style years ago, but now it’s cool again.

Chiếc áo khoác đó đã **lỗi thời** nhiều năm trước, nhưng giờ lại thành mốt.

Don’t worry about being out of style—just wear what you like.

Đừng lo về việc **lỗi thời**—hãy mặc những gì bạn thích.

Certain trends never really go out of style.

Một số xu hướng thực sự không bao giờ **lỗi thời**.