Type any word!

"open up" in Vietnamese

mở rabắt đầu hoạt độngtrải lòng

Definition

Làm cho thứ gì đó mở ra, như cửa hoặc cửa hàng, hoặc bắt đầu chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của mình một cách thành thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói khi bộc lộ cảm xúc ('He finally opened up to me'), cũng dùng cho việc khai trương hay mở cửa vật lý. Phân biệt với 'mở' thông thường; nhấn mạnh vào quá trình hoặc ý nghĩa cảm xúc. Gặp trong cụm: 'open up about', 'open up the store'.

Examples

Can you open up the window, please?

Bạn có thể **mở ra** cửa sổ không?

The new bakery will open up next week.

Tiệm bánh mới sẽ **mở ra** vào tuần tới.

She doesn't like to open up about her feelings.

Cô ấy không thích **trải lòng** về cảm xúc của mình.

After a while, he finally started to open up.

Sau một lúc, cuối cùng anh ấy đã bắt đầu **trải lòng**.

Sometimes you just need someone to talk to so you can open up.

Đôi khi bạn chỉ cần ai đó để trò chuyện và **trải lòng**.

Let's open up the store early today.

Hôm nay chúng ta hãy **mở ra** cửa hàng sớm hơn nhé.