"opaque" in Vietnamese
Definition
Không cho ánh sáng xuyên qua nên không nhìn thấy bên trong. Cũng dùng để chỉ điều gì đó khó hiểu hoặc không rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học và đời thường cho vật liệu như 'không trong suốt'. Nghĩa bóng dùng cho văn bản, lời nói khó hiểu. Trái nghĩa là 'transparent' (trong suốt) và 'translucent' (bán trong suốt).
Examples
The bathroom window is opaque for privacy.
Cửa sổ phòng tắm **không trong suốt** để đảm bảo sự riêng tư.
The paint made the glass opaque.
Sơn đã làm cho kính trở nên **không trong suốt**.
Milk is naturally opaque.
Sữa tự nhiên **không trong suốt**.
His explanation was so opaque that nobody understood.
Giải thích của anh ấy **khó hiểu** đến mức không ai hiểu được.
This document is written in very opaque language.
Tài liệu này được viết bằng ngôn ngữ rất **khó hiểu**.
Sometimes official forms are opaque and confusing.
Đôi khi các mẫu đơn chính thức **khó hiểu** và gây nhầm lẫn.