Type any word!

"one thing or another" in Vietnamese

việc này việc kiahết chuyện này đến chuyện khác

Definition

Diễn đạt nhiều việc vặt khác nhau khi không muốn nói rõ từng việc. Thường dùng khi bận rộn với đủ thứ chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật, khi không muốn nói chi tiết lý do. Tương tự 'this and that', mang ý nghĩa chung chung hoặc chuyện lặt vặt.

Examples

Sorry I’m late, I was busy with one thing or another.

Xin lỗi đến muộn, tôi bận **việc này việc kia**.

I need to go home early, there’s always one thing or another to do.

Tôi cần về nhà sớm, lúc nào cũng có **việc này việc kia** phải làm.

She missed the meeting because of one thing or another.

Cô ấy đã bỏ lỡ cuộc họp vì **việc này việc kia**.

It’s hard to relax these days—there’s always one thing or another going on.

Dạo này khó mà thư giãn—luôn có **việc này việc kia** xảy ra.

Between one thing or another, I haven’t had time to call you back.

Bận **việc này việc kia** nên tôi chưa gọi lại cho bạn được.

He keeps canceling plans because of one thing or another—it gets annoying.

Anh ấy cứ liên tục hủy kế hoạch vì **việc này việc kia**—thật khó chịu.