"one little bit" in Vietnamese
chút nàomột chút nào
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng không có chút nào, hoàn toàn không.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh. Thường không dùng trong câu hỏi hoặc khẳng định.
Examples
I don't like it one little bit.
Tôi không thích nó **chút nào**.
She was not scared one little bit.
Cô ấy không sợ **chút nào**.
I'm not tired one little bit.
Tôi không mệt **chút nào**.
He didn’t help me one little bit, even though I asked him.
Dù tôi đã nhờ, anh ấy cũng không giúp tôi **chút nào**.
Honestly, I didn’t enjoy the movie one little bit.
Thật lòng mà nói, tôi không thích bộ phim này **chút nào**.
If you think I’m going to apologize, not one little bit!
Bạn nghĩ tôi sẽ xin lỗi à, **chút nào** cũng không!