Type any word!

"once and for all" in Vietnamese

dứt điểmmột lần cho xong

Definition

Được dùng khi muốn giải quyết một việc dứt điểm, hoàn toàn để không phải nói lại hay làm lại nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các quyết định, giải pháp, hoặc kết thúc hoàn toàn. Đừng nhầm với 'once in a while' ('thỉnh thoảng'). Có thể đi với các động từ như 'giải quyết dứt điểm', 'kết thúc một lần cho xong'.

Examples

Let's fix this issue once and for all.

Chúng ta hãy giải quyết vấn đề này **dứt điểm**.

She wanted to end the argument once and for all.

Cô ấy muốn kết thúc cuộc tranh cãi **một lần cho xong**.

We need to clean the house once and for all.

Chúng ta cần dọn nhà **dứt điểm**.

I told him once and for all that I'm not going.

Tôi đã nói với anh ấy **một lần cho xong** là tôi sẽ không đi.

Can we settle this once and for all so we can move on?

Chúng ta có thể giải quyết chuyện này **dứt điểm** để tiếp tục không?

He decided to quit smoking once and for all.

Anh ấy đã quyết định bỏ thuốc lá **một lần cho xong**.